đáng gờm

đáng gờm

Người võ sĩ ấy có vẻ ngoài đáng gờm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng sợ, đáng nể, đáng phải kiêng dè: "đáng gờm" dùng để chỉ một người, một vật, hoặc một tình huống sức mạnh, tài năng, hoặc uy thế đến mức người khác phải e ngại, kính nể hoặc thận trọng khi đối đầu.
    • tiếng tăm, thế lực: "đáng gờm" còn ám chỉ một đối thủ hoặc thách thức khả năng gây khó khăn, nguy hiểm, đòi hỏi sự tôn trọng đề phòng.
dụ sử dụng
  • Đối thủ đáng gờm: (Anh ấy sức mạnh tài năng khiến người khác phải e ngại.)
  • Tài năng đáng gờm: (Trí tuệ của ấy rất sắc bén, khiến người khác phải nể phục.)
  • Thế lực đáng gờm: (Tập đoàn đó sức ảnh hưởng lớn, khiến đối thủ phải chừng.)
  • Khó khăn đáng gờm: (Thử thách này rất khó khăn, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đáng gờm" trong văn cảnh so sánh: Thường đi kèm với các danh từ như "đối thủ", "kẻ thù", "tài năng", "thế lực" để nhấn mạnh mức độ đáng sợ hoặc đáng nể.
    • Trong lĩnh vực công nghệ, anh ta một cái tên đáng gờm. (Anh ta uy tín năng lực đáng nể trong ngành.)
  • "đáng gờm" mang sắc thái khen ngợi: Đôi khi được dùng để ca ngợi khả năng vượt trội của ai đó, hàm ý e ngại.
    • Khả năng phân tích của cậu ấy thực sự đáng gờm. (Khả năng đó rất ấn tượng khiến người khác phải ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gờm (động từ): e ngại, kiêng dè (ít dùng riêng lẻ).
    • Không ai dám gờm tay đó. (Không ai dám coi thường hoặc đối đầu với người đó.)
  • Đáng sợ (tính từ): gây cảm giác sợ hãigần nghĩa nhưng thiếu sắc thái kính nể.
    • Con quái vật đó thật đáng sợ. (Chỉ sự sợ hãi đơn thuần.)
  • Đáng nể (tính từ): xứng đáng được kính trọnggần nghĩa nhưng nhấn mạnh sự tôn trọng hơn e ngại.
    • Ông ấy một học giả đáng nể. (Người đó uy tín tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hùng mạnh: sức mạnh lớn, đáng gờm.
    • Một đội quân hùng mạnh. (Đội quân sức mạnh đáng sợ.)
  • Lợi hại: tài năng hoặc sức mạnh vượt trội, đáng gờm.
    • Anh ta một tay chơi lợi hại. (Anh ta kỹ năng xuất sắc, đáng e ngại.)
  • Uy nghi: uy thế vẻ nghiêm trang, đáng gờm.
    • Ngọn núi uy nghi. (Ngọn núi hùng vĩ, khiến người ta phải kính sợ.)
Thành ngữ liên quan
  • Đối thủ đáng gờm: thành ngữ phổ biến chỉ người hoặc tổ chức sức mạnh, tài năng đáng e ngại.
    • Trong cuộc đua này, họ đối thủ đáng gờm nhất. (Họ đối thủ mạnh nhất, cần phải thận trọng.)
  • Thế lực đáng gờm: chỉ một lực lượng sức ảnh hưởng lớn, khó đánh bại.
    • Băng đảng đó một thế lực đáng gờm trong thành phố. (Băng đảng đó uy thế sức mạnh đáng sợ.)